Dịch vụ

Với phương châm không để sản xuất của Khách hàng bị gián đoạn, Kobelco Compressors Việt Nam luôn đề cao tinh thần phục vụ khách hàng, chuẩn bị đầy đủ về nhân lực phụ tùng và kỹ thuật để sẵn sàng tư vấn, kiểm tra, thực hiện dịch vụ bảo trì cũng như khắc phục sự cố một cách nhanh nhất.
Các quy định bảo hành , bảo trì , kiểm tra định kỳ của máy nén khí có dầu . Kiểm tra miễn phí máy nén khí có dầu
Các quy định bảo hành , bảo trì , kiểm tra định kỳ của máy nén khí không dầu . Kiểm tra miễn phí máy nén khí không dầu

Sản phẩm tiêu biểu

Kobelion AG

Model: VT-AG

Dis. Air Volume: 1(m³/min)

Power: 1(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: ALE45

Dis. Air Volume: 68(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE15

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 15(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: ALE55A

Dis. Air Volume: 8.8(m³/min)

Power: 66(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: ALE65A

Dis. Air Volume: 10.2(m³/min)

Power: 65(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: ALE75CA

Dis. Air Volume: 11.8(m³/min)

Power: 75(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE200A-S

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE200A-S

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE200A-S

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE200A-S

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE15

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 15(KW)

Sản phẩm mới

Kobelion AG

Model : VT-AG

Dis.AirVolume: 1(m³/min)

Power: 1(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : ALE45

Dis.AirVolume: 68(m³/min)

Power: 68(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : FE15

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : ALE55A

Dis.AirVolume: 8.8(m³/min)

Power: 8.8(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : ALE65A

Dis.AirVolume: 10.2(m³/min)

Power: 10.2(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : ALE75CA

Dis.AirVolume: 11.8(m³/min)

Power: 11.8(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : FE200A-S

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : FE200A-S

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : FE200A-S

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : FE200A-S

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : FE200A-S

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model : FE200A-5

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model : FE200A-5

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model : FE200A-5

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model : FE200A-5

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model : FE200A-5

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model : FE200A-5

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model : FE200A-5

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model : FE200A-5

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Máy nén khí không dầu

Model : FE15

Dis.AirVolume: 2.05(m³/min)

Power: 2.05(KW)

Liên hệ với chúng tôi

VP Hà Nội:
phòng B905 - Tòa nhà Mipec - 229 Tây Sơn - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội
VP HCM:
Add: Số 649/20/20 Điện Biên Phủ - P.25 - Q.Bình Thạnh - Tp.Hồ Chí Minh

Điện thoại : 84.4 62 61 22 33/55

Fax : 84.4 62 61 22 55

Hòm thư : vanle@vietthien.vn

Website : maynenkhikobelco.vn