Máy nén khí không dầu

Mô tả: :

Máy nén khí không dầu Kobelco

Name Máy nén khí không dầu
MODEL ALE55A
Discharge Air Volume 8.8 (m³/min)
Power3 66 (KW)
Pressure 7.5 (bar)
Starting Sao Delta
L x W x H 1830 x 1400 x 1873
Noise 68(dB)
Lubrication Oil 25 (lit)
weight 1920 (Kg)

pic_01388628290.pdf      



Sản phẩm tiêu biểu

Kobelion AG

Model: VT-AG

Dis. Air Volume: 1(m³/min)

Power: 1(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: ALE45

Dis. Air Volume: 68(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE15

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 15(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: ALE55A

Dis. Air Volume: 8.8(m³/min)

Power: 66(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: ALE65A

Dis. Air Volume: 10.2(m³/min)

Power: 65(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: ALE75CA

Dis. Air Volume: 11.8(m³/min)

Power: 75(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE200A-S

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE200A-S

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE200A-S

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE200A-S

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí có dầu VS

Model: FE200A-5

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 22(KW)

Máy nén khí không dầu

Model: FE15

Dis. Air Volume: 2.05(m³/min)

Power: 15(KW)

Liên hệ với chúng tôi

VP Hà Nội:
phòng B905 - Tòa nhà Mipec - 229 Tây Sơn - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội
VP HCM:
Add: Số 649/20/20 Điện Biên Phủ - P.25 - Q.Bình Thạnh - Tp.Hồ Chí Minh

Điện thoại : 84.4 62 61 22 33/55

Fax : 84.4 62 61 22 55

Hòm thư : vanle@vietthien.vn

Website : maynenkhikobelco.vn